Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt
time slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.
Preposition for available time slot
Chủ đề time slot Time Slot, hay khung giờ, là thuật ngữ phổ biến trong quản lý thời gian, truyền thông và giáo dục. Bài viết này cung cấp định nghĩa, cách sử dụng, và những lợi ích nổi bật của time slot.
free slot machines games | nowgoal com livescore real time
free slot machines games | nowgoal com ❤️ livescore real time, Casino Queen Hotel - Điểm đến lý tưởng cho người yêu thích free slot machines games | nowgoal com livescore real time.
Around the World Slot - Review and Free Online Game
Cung cấp các dịch vụ và sản phẩm chất lượng của time slot. Tận hưởng chất lượng và sự hài lòng từ time slot.️.
